Máy Ủi Đồ Vải Phẳng Công Nghiệp Dòng Compact Fagor SPE600-3300

Model Fagor SPE600-3300
Dòng máy Compact Flatwork Ironers – Phoenix Ø600
Đường kính lô ủi 600 mm
Khổ làm việc 3.300 mm
Năng suất lý thuyết 110–140 kg/h
Điều kiện tham chiếu Độ ẩm còn lại 50%, vải cotton 140 g/m², sử dụng 100% bề mặt lô
Chiều cao cấp vải 1.050 mm
Tốc độ làm việc 3–12 m/phút
Điều khiển Điều khiển kỹ thuật số, màn hình cảm ứng
Số chương trình 20
Số đường cấp vải 1 hoặc 2
Gấp dọc – 1 đường 1–2 nếp
Gấp ngang – 1 đường 1–2–3 nếp
Gấp dọc – 2 đường 1–2 nếp
Gấp ngang – 2 đường 1–2 nếp
Bộ xếp đồ bên hông Tùy chọn
Công suất gia nhiệt điện 54 kW
Tổng công suất điện – máy điện 57,1 kW
Công suất gia nhiệt gas 80,30 / 86,30 kW
Tổng công suất điện – máy gas 3,1 kW
Công suất gia nhiệt hơi 75 kW
Tổng công suất điện – máy hơi 3,1 kW
Đầu vào gas BSP 1"
Đầu vào hơi BSP 1"
Đường xả nước ngưng BSP 1/2"
Đầu vào khí nén 12 mm
Kích thước máy (R × S × C) 4.440 × 2.210 × 2.040 mm
Kích thước đóng gói (R × S × C) 4.600 × 2.280 × 1.970 mm
Khối lượng máy / đóng gói 3.080 / 3.680 kg
Thể tích đóng gói 20,02 / 20,66 m³
Số đường thoát khí thải 2
Đường kính thoát khí thải 120 mm
Lưu lượng khí 2 × 630 m³/h
Mức tiêu thụ khí nén ở 6,5 bar 15.000 Nl/h
Độ ồn <80 dB
Xem thông số kỹ thuật
Model Fagor SPE600-3300
Dòng máy Compact Flatwork Ironers – Phoenix Ø600
Đường kính lô ủi 600 mm
Khổ làm việc 3.300 mm
Năng suất lý thuyết 110–140 kg/h
Điều kiện tham chiếu Độ ẩm còn lại 50%, vải cotton 140 g/m², sử dụng 100% bề mặt lô
Chiều cao cấp vải 1.050 mm
Tốc độ làm việc 3–12 m/phút
Điều khiển Điều khiển kỹ thuật số, màn hình cảm ứng
Số chương trình 20
Số đường cấp vải 1 hoặc 2
Gấp dọc – 1 đường 1–2 nếp
Gấp ngang – 1 đường 1–2–3 nếp
Gấp dọc – 2 đường 1–2 nếp
Gấp ngang – 2 đường 1–2 nếp
Bộ xếp đồ bên hông Tùy chọn
Công suất gia nhiệt điện 54 kW
Tổng công suất điện – máy điện 57,1 kW
Công suất gia nhiệt gas 80,30 / 86,30 kW
Tổng công suất điện – máy gas 3,1 kW
Công suất gia nhiệt hơi 75 kW
Tổng công suất điện – máy hơi 3,1 kW
Đầu vào gas BSP 1"
Đầu vào hơi BSP 1"
Đường xả nước ngưng BSP 1/2"
Đầu vào khí nén 12 mm
Kích thước máy (R × S × C) 4.440 × 2.210 × 2.040 mm
Kích thước đóng gói (R × S × C) 4.600 × 2.280 × 1.970 mm
Khối lượng máy / đóng gói 3.080 / 3.680 kg
Thể tích đóng gói 20,02 / 20,66 m³
Số đường thoát khí thải 2
Đường kính thoát khí thải 120 mm
Lưu lượng khí 2 × 630 m³/h
Mức tiêu thụ khí nén ở 6,5 bar 15.000 Nl/h
Độ ồn <80 dB
Lắp đặt trọn gói
Bảo hành 12 tháng
Hỗ trợ 24/7

Máy Ủi Đồ Vải Phẳng Công Nghiệp Dòng Compact Fagor SPE600-3300

Fagor SPE600-3300 thuộc dòng Compact Flatwork Ironers, dòng máy ủi đồ vải phẳng công nghiệp được thiết kế để thực hiện nhiều công đoạn trong cùng một thiết bị với diện tích lắp đặt được tối ưu. Trong cấu hình Phoenix Ø600, SPE600-3300 tích hợp khả năng sấy, ủi, gấp dọc và gấp ngang, đồng thời có thể trang bị bộ xếp đồ bên hông.

Điểm khác biệt rõ ràng của SPE600-3300 so với SPE600-2600 nằm ở khổ làm việc 3.300 mm. Kích thước này cho phép máy xử lý các loại đồ vải phẳng có khổ lớn hơn, trong khi vẫn duy trì cấu trúc máy Compact với lô ủi đường kính 600 mm.

Phoenix – cấu hình đầy đủ trong dòng Compact

Trong hệ thống Compact Flatwork Ironers của Fagor, ba cấu hình chính gồm Phoenix, Poseidon và Polaris.

  • Phoenix: sấy, ủi, gấp dọc, gấp ngang và có thể xếp đồ.
  • Poseidon: sấy, ủi và gấp dọc, tối đa hai nếp.
  • Polaris: sấy và ủi, không tích hợp chức năng gấp.

SPE600-3300 thuộc cấu hình Phoenix, vì vậy đây là lựa chọn dành cho doanh nghiệp muốn đưa nhiều công đoạn xử lý đồ vải phẳng vào cùng một dây chuyền thay vì phải bố trí riêng từng thiết bị.

Khổ làm việc 3.300 mm cho đồ vải phẳng kích thước lớn

Máy sử dụng lô ủi đường kính 600 mm và có khổ làm việc 3.300 mm. Theo Fagor, dòng Compact với lô 3.300 mm được phát triển để có thể ủi và gấp các loại đồ vải có kích thước lên đến 3.300 × 3.300 mm.

Với SPE600-3300, năng suất lý thuyết đạt 110–140 kg/giờ trong điều kiện tham chiếu gồm độ ẩm còn lại 50%, vải cotton 140 g/m² và sử dụng 100% bề mặt lô. Đây là thông số theo điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất, không phải năng suất cố định cho mọi loại đồ vải.

Gấp dọc và gấp ngang tự động

SPE600-3300 có thể làm việc với 1 hoặc 2 đường cấp vải. Với một đường, máy hỗ trợ gấp dọc 1–2 nếp và gấp ngang 1–3 nếp. Với hai đường, máy hỗ trợ gấp dọc 1–2 nếp và gấp ngang 1–2 nếp.

Hệ thống gấp sử dụng cảm biến quang điện kết hợp khí nén để kiểm soát quá trình gấp. Với các loại đồ vải dày hơn, máy có thể trang bị tùy chọn tăng áp suất khí ở bộ phận gấp dọc.

Bộ xếp đồ bên hông tùy chọn

SPE600-3300 có thể trang bị bộ xếp đồ bên hông với hai cấu hình khác nhau. Số lượng đồ vải xếp chồng có thể được lập trình, đồng thời vị trí bộ xếp có thể bố trí ở hai phía của máy.

Tùy cấu hình, bộ xếp dạng Compact có thể xếp tối đa 5 khăn trải bàn hoặc 10 ga giường; bộ xếp tiêu chuẩn có thể xếp tối đa 10–15 khăn trải bàn hoặc 10 ga giường.

Điều khiển kỹ thuật số và điều chỉnh quy trình

Máy được trang bị điều khiển kỹ thuật số với màn hình cảm ứng. Người vận hành có thể thiết lập chương trình theo tốc độ và nhiệt độ, với 20 chương trình được cung cấp.

Tốc độ làm việc của SPE600-3300 trong bảng thông số kỹ thuật là 3–12 m/phút. Máy sử dụng bộ biến tần để kiểm soát chuyển động trong quá trình vận hành.

Cấu tạo phục vụ quá trình ủi liên tục

  • Lô ủi bằng thép đánh bóng, có bộ phận bảo vệ ngón tay.
  • Dây cấp và ủi sử dụng vật liệu Nomex.
  • Thân máy bằng thép sơn.
  • Hệ thống thoát khí công suất lớn.
  • Gia nhiệt bằng điện, gas hoặc hơi.
  • Yêu cầu kết nối khí nén ở áp suất 6,5 bar.

Thiết kế Compact cho nhà giặt có diện tích hạn chế

Triết lý của dòng Compact là tích hợp nhiều công đoạn trong một thiết bị và tận dụng tối đa diện tích nhà giặt. Fagor cho biết các máy trong dòng này có thể được vận hành chủ yếu từ phía trước; đồng thời có tùy chọn lối ra phía sau có đường chuyển hướng khi cần bố trí theo dây chuyền.

Với khổ làm việc 3.300 mm, SPE600-3300 phù hợp hơn khi doanh nghiệp cần xử lý các loại đồ vải phẳng kích thước lớn nhưng vẫn muốn duy trì cấu hình máy gọn và tích hợp nhiều công đoạn.

SPE600-3300 phù hợp với ai?

SPE600-3300 phù hợp với các nhà giặt công nghiệp, nhà giặt khách sạn, bệnh viện và những cơ sở có nhu cầu xử lý khối lượng lớn đồ vải phẳng, đặc biệt khi trong danh mục có nhiều loại ga giường, khăn trải bàn hoặc các sản phẩm có kích thước lớn.

Đây cũng là lựa chọn đáng cân nhắc khi doanh nghiệp không chỉ cần ủi mà còn muốn gấp dọc, gấp ngang và xếp đồ trong cùng một dây chuyền.

Khi nào nên chọn SPE600-3300 thay vì SPE600-2600?

Nếu nhu cầu chủ yếu là xử lý đồ vải có khổ làm việc đến 2.600 mm, SPE600-2600 có thể đáp ứng với cấu hình nhỏ hơn. Khi doanh nghiệp cần khổ làm việc 3.300 mm để xử lý đồ vải phẳng lớn hơn, SPE600-3300 là cấu hình phù hợp hơn trong cùng dòng Phoenix Ø600.

Việc lựa chọn giữa Phoenix, Poseidon và Polaris cũng nên dựa trên mức độ tự động hóa cần thiết: Phoenix dành cho quy trình đầy đủ từ sấy, ủi đến gấp và xếp; Poseidon tập trung vào sấy, ủi và gấp dọc; còn Polaris dành cho nhu cầu sấy và ủi không cần gấp.

Cần Tư Vấn Giải Pháp Phù Hợp Cho Doanh Nghiệp?

Mời doanh nghiệp liên hệ PAN để được tư vấn giải pháp phù hợp với nhu cầu thực tế.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PAN
Hotline: (+84) 28 3840 2222 | 0919 302 879
Địa chỉ: 142 đường B2, Khu đô thị Sala, Phường An Khánh, TP. Hồ Chí Minh
Website: https://pantrading.vn | https://thietbigiatcongnghiep.com
Email: contact@pantrading.vn

Xem thêm Thu gọn
arrow_forward_ios
Sản phẩm khác